Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Máy biến áp cách ly khô ba pha |
|---|---|
| Độ chính xác điện áp | ±1% |
| Tỷ lệ biến thiên điện áp | ≤1.5 |
| Điện trở cách điện | ≥150M |
| Độ bền điện | 3000VAC/1min |
| Tuổi thọ thiết kế | 20 năm |
| Phương thức làm mát | Làm mát bằng không khí khô |
| Điện áp đầu vào | 660V 440V 380V 220V (Điện áp tùy chỉnh) |
| Tăng nhiệt độ | ≤60℃ |
| Độ ồn | 35db (Trong phạm vi mét) |
| Tên sản phẩm | Máy biến áp cách ly khô ba pha |
| Độ chính xác điện áp | ±1% |
| Tỷ lệ biến thiên điện áp | ≤1.5 |
| Điện trở cách điện | ≥150M |
| Độ bền điện | 3000VAC/1min |